basha
basha /ˈbæʃə/ nghĩa là tấm bạt chống thấm
Các nghĩa
-
tấm bạt chống thấm
A tarpaulin or plastic waterproof sheet.
-
lều tạm bằng bạt
A makeshift shelter made from the above.
Dạng khác
- bashas plural
basha /ˈbæʃə/ nghĩa là tấm bạt chống thấm
tấm bạt chống thấm
A tarpaulin or plastic waterproof sheet.
lều tạm bằng bạt
A makeshift shelter made from the above.