← Từ điển

basha

C2 noun

basha /ˈbæʃə/ nghĩa là tấm bạt chống thấm

Các nghĩa

  1. tấm bạt chống thấm

    A tarpaulin or plastic waterproof sheet.

  2. lều tạm bằng bạt

    A makeshift shelter made from the above.

    uk · slang

Dạng khác