← Từ điển
basely
C2
adv
basely
nghĩa là
một cách hèn hạ
Các nghĩa
một cách hèn hạ
In a base manner.
Dạng khác
more basely
comparative
most basely
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi