based
Các nghĩa
-
dựa trên, có cơ sở
Founded on; having a basis; often used in combining forms.
That was a soundly based argument.
Dạng khác
- more based comparative
- most based superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ