← Từ điển

based

A2 adj

Các nghĩa

  1. dựa trên, có cơ sở

    Founded on; having a basis; often used in combining forms.

    That was a soundly based argument.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ