based
Các nghĩa
-
dựa trên, căn cứ vào
Being derived from (usually followed by on or upon).
It's a new film based on a best-selling novel.
-
có đế, có chân đế
Having a base.
The ladder is based on the even sidewalk for stability.
-
đóng quân, đặt căn cứ
Having a base of operations.
The company is based in New York.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ