barricading
barricading nghĩa là chướng ngại vật, rào chắn
Các nghĩa
-
chướng ngại vật, rào chắn
A barricade.
Paul and his men finished barricading the area.
-
sự dựng rào chắn, sự chặn lại
The act of putting up a barricade.
Dạng khác
- barricadings plural