barre
barre /bɑɹ/ nghĩa là thanh vịn (tập múa ba lê)
Các nghĩa
-
thanh vịn (tập múa ba lê)
A handrail fixed to a wall used for ballet exercises.
Dạng khác
- barres plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
barre /bɑɹ/ nghĩa là thanh vịn (tập múa ba lê)
thanh vịn (tập múa ba lê)
A handrail fixed to a wall used for ballet exercises.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn