← Từ điển
Barnette
C2
name
Barnette
nghĩa là
họ Barnette
Các nghĩa
họ Barnette
A surname.
Dạng khác
Barnettes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi