← Từ điển

barnet

C2 noun

barnet /ˈbɑː(ɹ)nɪt/ nghĩa là tóc (trên đầu)

Các nghĩa

  1. tóc (trên đầu)

    hair (on one's head)

    cockney · slang

    Rather than banging on about my barnet, I’d ask friends about theirs.

Dạng khác