← Từ điển
barn
B2
noun
[ˈbɑɹn]
gen
[ˈbɒən]
Các nghĩa
đứa trẻ
A child.
Dạng khác
barns
plural
Dễ nhầm với
bar
/bɑɹ/
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi