← Từ điển

barmaid

C1 noun

barmaid /ˈbɑː(ɹ).meɪd/ nghĩa là nữ phục vụ quầy bar

Các nghĩa

  1. nữ phục vụ quầy bar

    A woman who serves in a bar.

    Mary is a barmaid.

Dạng khác