← Từ điển

bark

B1 verb

bark /bɑɹk/ nghĩa là bóc vỏ

Các nghĩa

  1. bóc vỏ

    To strip the bark from; to peel.

    Does it bark at her?

    Wake not at every dog's bark.

    I imagine you're not the only one, Mr Bark.

  2. làm trầy xước lớp ngoài

    To abrade or rub off any outer covering from.

    I barked my shins climbing the fence.

  3. khoanh vỏ

    To girdle.

  4. bọc vỏ cây

    To cover or enclose with bark, or as with bark.

    to bark the roof of a hut

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn