← Từ điển

barf

B2 verb

barf /bɑɹf/ nghĩa là nôn, ói

Các nghĩa

  1. nôn, ói

    To vomit.

    us · colloquial

    Barf me out.

    I'm going to barf.

    "I'm gonna barf!" "Breathe deeply!"

  2. hỏng, trục trặc

    Of a system: to fail.

    broadly · intransitive · slang

    The program barfed as a result of the invalid input.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn