← Từ điển

barf

B2 noun

barf /bɑɹf/ nghĩa là chất nôn, bãi nôn

Các nghĩa

  1. chất nôn, bãi nôn

    Vomit.

    us · colloquial · uncountable

    Barf me out.

    I'm going to barf.

    "I'm gonna barf!" "Breathe deeply!"

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn