barehanded
barehanded nghĩa là không đeo găng tay
Các nghĩa
-
không đeo găng tay
With no covering on the hands.
-
không dùng dụng cụ hay vũ khí
Without using a tool or weapon.
barehanded nghĩa là không đeo găng tay
không đeo găng tay
With no covering on the hands.
không dùng dụng cụ hay vũ khí
Without using a tool or weapon.