baptizing
baptizing nghĩa là lễ rửa tội
Các nghĩa
-
lễ rửa tội
baptism
Well, he is baptizing, and everyone is going to him.
Dạng khác
- baptizings plural
baptizing nghĩa là lễ rửa tội
lễ rửa tội
baptism
Well, he is baptizing, and everyone is going to him.