← Từ điển

bap

C2 verb

bap /bæp/ nghĩa là vỗ nhẹ

Các nghĩa

  1. vỗ nhẹ

    To hit lightly.

    informal · transitive

    She lightly bapped him on the head, then continued […]

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối