← Từ điển

bap

C2 noun

bap /bæp/ nghĩa là bánh mì mềm (kiểu Scotland)

Các nghĩa

  1. bánh mì mềm (kiểu Scotland)

    Cooked rice as part of Korean cuisine.

    uncountable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối