banked
banked /bæŋkt/ nghĩa là chất đống
Các nghĩa
-
chất đống
Piled high.
He tripped and fell on the banked corners of the road.
-
đã gửi vào ngân hàng
Of a cheque, deposited in a bank.
-
có ngân hàng
Having a bank (financial institution).
unbanked and inadequately banked rural areas
-
có bờ, có dãy
Having a bank or row.
a single-banked boat, having only one bank of oars
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ