bank
us /ˈbæŋk/
bank /ˈbaŋk/ nghĩa là nghiêng cánh để quẹo
Các nghĩa
-
nghiêng cánh để quẹo
To arrange or order in a row.
You can bank on that.
You can get a loan from a bank.
We will make the payment by bank transfer.
Dạng khác
- banks present, singular, third-person
- banking participle, present
- banked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối