← Từ điển
bangun
C2
noun
bangun
nghĩa là
cà tím
Các nghĩa
cà tím
An eggplant; a brinjal.
india · uncommon · uncountable · usually
Dạng khác
banguns
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi