← Từ điển

bandung

C2 noun

bandung /ˈbɑːndɒŋ/ nghĩa là nước uống bandung (nước ngọt lạnh của Malaysia và Singapore làm từ siro hoa hồng và sữa đặc)

Các nghĩa

  1. nước uống bandung (nước ngọt lạnh của Malaysia và Singapore làm từ siro hoa hồng và sữa đặc)

    A sweet and cold Malaysian and Singaporean drink made with rose syrup and evaporated milk or condensed milk.

    uncountable

    The child drinks bandung.

    The child has drunk bandung.

    The child stopped drinking bandung.