← Từ điển

Bancroft

C1 name

Bancroft /ˈbænˌkɹɔft/ nghĩa là khu ngoại ô ở giáo xứ Stantonbury, Milton Keynes, Buckinghamshire, Anh

Các nghĩa

  1. khu ngoại ô ở giáo xứ Stantonbury, Milton Keynes, Buckinghamshire, Anh

    A suburban area in Stantonbury parish, Milton Keynes borough, Buckinghamshire, England (OS grid ref SP8340).

    countable · uncountable

  2. địa phương nông thôn ở vùng North Burnett, Queensland, Úc

    A rural locality in North Burnett Region, Queensland, Australia.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ở hạt Hastings, Ontario, Canada

    A town in Hastings County, Ontario, Canada.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Contra Costa, California

    An unincorporated community in Contra Costa County, California.

    countable · uncountable

  5. thành phố nhỏ ở hạt Caribou, Idaho

    A minor city in Caribou County, Idaho.

    countable · uncountable

  6. thành phố nhỏ ở hạt Kossuth, Iowa

    A minor city in Kossuth County, Iowa.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. thành phố nhỏ ở hạt Jefferson, Kentucky

    A minor city in Jefferson County, Kentucky.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở giáo xứ Beauregard, Louisiana

    An unincorporated community in Beauregard Parish, Louisiana.

    countable · uncountable

Dạng khác