← Từ điển

balsam

C2 verb
us /ˈbɔl.səm/

balsam /ˈbɔːl.səm/ nghĩa là xức dầu thơm

Các nghĩa

  1. xức dầu thơm

    To treat or anoint with balsam.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ