← Từ điển
balky
B2
adj
Các nghĩa
bướng bỉnh, ương ngạnh
Refusing to proceed or cooperate.
a balky horse
Dạng khác
balkier
comparative
balkiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi