bald
gen /bɔld/
bald /boːld/ nghĩa là hói đi
Các nghĩa
-
hói đi
To become bald.
Don't worry too much, or you'll go bald.
He started going bald quite young.
I have a round bald spot on my head.
-
làm hói
To make bald.
Dạng khác
- balds present, singular, third-person
- balding participle, present
- balded participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn