bak
bak nghĩa là mõ gỗ (dùng trong nghi lễ và triều đình Hàn Quốc)
Các nghĩa
-
mõ gỗ (dùng trong nghi lễ và triều đình Hàn Quốc)
A wooden clapper used in Korean courts and rituals
Dạng khác
- baks plural
bak nghĩa là mõ gỗ (dùng trong nghi lễ và triều đình Hàn Quốc)
mõ gỗ (dùng trong nghi lễ và triều đình Hàn Quốc)
A wooden clapper used in Korean courts and rituals