baitfish
baitfish nghĩa là cá mồi (như cá con dùng làm mồi câu cá lớn)
Các nghĩa
-
cá mồi (như cá con dùng làm mồi câu cá lớn)
Small fish such as minnows that are used as bait to catch larger predatory fish.
-
cá có thể câu bằng mồi
Fish that can be caught using bait.
Dạng khác
- baitfishes plural
- baitfish plural