Baird
gen /biəd/
Baird /bɛɹd/ nghĩa là họ Baird
Các nghĩa
-
họ Baird
A surname.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Sunflower, Mississippi
An unincorporated community in Sunflower County, Mississippi.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Dunklin, Missouri
An unincorporated community in Dunklin County, Missouri.
-
thành phố, quận lỵ quận Callahan, Texas
A city, the county seat of Callahan County, Texas.
-
thị trấn ma ở quận Douglas, Washington
A ghost town in Douglas County, Washington.
Dạng khác
- Bairds plural