← Từ điển

bain

C1 adv

bain /beɪn/ nghĩa là sẵn lòng, vui lòng

Các nghĩa

  1. sẵn lòng, vui lòng

    Readily; willingly.

    dialectal

  2. gần, trong tầm tay

    Nearby; at hand.

    dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với