← Từ điển

bail

A2 verb

Các nghĩa

  1. đóng tiền bảo lãnh

    To secure the head of a cow during milking.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn