baht
baht /bɑːt/ nghĩa là không
Các nghĩa
-
không
Without.
c. 1850s–70s, On Ilkla Moor Baht 'at (song)
Hah's a growing lad to thrive baht jock?
"Ho'd thi din," cried Dave Berry, thickly. "Ther's noise enew baht thy blether.
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối