← Từ điển

bags

A2 noun

bags /bæɡz/ nghĩa là hàng đống, rất nhiều

Các nghĩa

  1. hàng đống, rất nhiều

    A large quantity.

    No need to rush: there's bags of time.

    Please take as many coat hangers as you like. I've got bags.

  2. trò ném túi vải

    A game similar to beanbag toss, cornhole.

  3. quần

    Trousers.

    slang

    ‘Emerson, you beast, you've got on my bags.’

  4. vú

    A woman's breasts.

    slang · vulgar

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ