bags
bags /bæɡz/ nghĩa là hàng đống, rất nhiều
Các nghĩa
-
hàng đống, rất nhiều
A large quantity.
No need to rush: there's bags of time.
Please take as many coat hangers as you like. I've got bags.
-
trò ném túi vải
A game similar to beanbag toss, cornhole.
-
quần
Trousers.
‘Emerson, you beast, you've got on my bags.’
-
vú
A woman's breasts.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ