baffler
baffler nghĩa là điều khó hiểu, câu đố hóc búa
Các nghĩa
-
điều khó hiểu, câu đố hóc búa
Something that causes a person to be baffled, particularly a difficult puzzle or riddle.
-
tấm chắn trong tháp xúc xắc
Any of the projections inside a dice tower that serve to deflect the die unpredictably.
-
tấm chắn (thiết bị điều chỉnh dòng chảy)
A baffle (device to control flow).
Dạng khác
- bafflers plural