← Từ điển

baffler

C2 noun

baffler nghĩa là điều khó hiểu, câu đố hóc búa

Các nghĩa

  1. điều khó hiểu, câu đố hóc búa

    Something that causes a person to be baffled, particularly a difficult puzzle or riddle.

  2. tấm chắn trong tháp xúc xắc

    Any of the projections inside a dice tower that serve to deflect the die unpredictably.

  3. tấm chắn (thiết bị điều chỉnh dòng chảy)

    A baffle (device to control flow).

    uncommon

Dạng khác