← Từ điển

backtrace

C2 verb

backtrace nghĩa là xem dấu vết ngăn xếp

Các nghĩa

  1. xem dấu vết ngăn xếp

    To examine a stack trace

  2. truy tìm nguyên nhân

    To find the cause of something by examining past events

    broadly

Dạng khác