← Từ điển
backtrace
C2
noun
backtrace
nghĩa là
dấu vết ngăn xếp
Các nghĩa
dấu vết ngăn xếp
A stack trace.
Dạng khác
backtraces
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi