← Từ điển

backstretch

C2 verb

backstretch /ˈbækstɹɛt͡ʃ/ nghĩa là đặt đường ống nước từ khu vực đám cháy về phía nguồn nước

Các nghĩa

  1. đặt đường ống nước từ khu vực đám cháy về phía nguồn nước

    To lay a supply line from the region of the fire backwards toward the water source.

Dạng khác