← Từ điển

backstop

C2 verb

backstop /ˈbæk.stɒp/ nghĩa là chặn bóng phía sau

Các nghĩa

  1. chặn bóng phía sau

    To serve as backstop for.

    transitive

  2. hỗ trợ, củng cố

    To bolster, support.

    transitive

Dạng khác