backbite
backbite nghĩa là kẻ nói xấu sau lưng
Các nghĩa
-
kẻ nói xấu sau lưng
One who engages in backbiting; a backbiter.
She does nothing but backbite.
Dạng khác
- backbites plural
backbite nghĩa là kẻ nói xấu sau lưng
kẻ nói xấu sau lưng
One who engages in backbiting; a backbiter.
She does nothing but backbite.