Baca
Baca nghĩa là thung lũng Ba-ca (ở Pa-lét-tin xưa, nổi tiếng với cây balsam chịu hạn)
Các nghĩa
-
thung lũng Ba-ca (ở Pa-lét-tin xưa, nổi tiếng với cây balsam chịu hạn)
A surname.
Dạng khác
- Bacas plural
Baca nghĩa là thung lũng Ba-ca (ở Pa-lét-tin xưa, nổi tiếng với cây balsam chịu hạn)
thung lũng Ba-ca (ở Pa-lét-tin xưa, nổi tiếng với cây balsam chịu hạn)
A surname.