← Từ điển

Babongo

C2 noun

Babongo nghĩa là từ đồng nghĩa với Bongo (nhóm dân tộc châu Phi)

Các nghĩa

  1. từ đồng nghĩa với Bongo (nhóm dân tộc châu Phi)

    Synonym of Bongo (“African ethnic group”).

    plural · plural-only