← Từ điển
baaa
C2
intj
baaa
nghĩa là
be be (tiếng cừu kéo dài)
Các nghĩa
be be (tiếng cừu kéo dài)
Elongated form of baa.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi