baa
baa /bɑː/ nghĩa là chữ ب (ba) trong chữ Ả Rập
Các nghĩa
-
chữ ب (ba) trong chữ Ả Rập
The letter ب in the Arabic script.
"You're dumb, you don't just baa", said Ziri.
Dạng khác
- baas plural
baa /bɑː/ nghĩa là chữ ب (ba) trong chữ Ả Rập
chữ ب (ba) trong chữ Ả Rập
The letter ب in the Arabic script.
"You're dumb, you don't just baa", said Ziri.