← Từ điển
axlerod
C2
noun
axlerod
nghĩa là
trục bánh xe
Các nghĩa
trục bánh xe
Synonym of axletree.
Dạng khác
axlerods
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi