← Từ điển
axis
B2
noun
/ˈæksɪs/
Các nghĩa
nai Ấn Độ
A deer native to Asia, of species Axis axis.
Dạng khác
axises
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi