awn
awn /ɔːn/ nghĩa là râu, ngạnh (ở hạt lúa mạch, yến mạch, cỏ...)
Các nghĩa
-
râu, ngạnh (ở hạt lúa mạch, yến mạch, cỏ...)
The bristle or beard of barley, oats, grasses, etc., or any similar bristlelike appendage; arista.
Dạng khác
- awns plural
awn /ɔːn/ nghĩa là râu, ngạnh (ở hạt lúa mạch, yến mạch, cỏ...)
râu, ngạnh (ở hạt lúa mạch, yến mạch, cỏ...)
The bristle or beard of barley, oats, grasses, etc., or any similar bristlelike appendage; arista.