awakened
awakened /əˈweɪkənd/ nghĩa là đã thức giấc
Các nghĩa
-
đã thức giấc
Having been woken up.
The awakened baby began to cry.
-
được đánh thức, giác ngộ
Aroused; alerted; activated; enlightened.
an awakened interest in ballet
Dạng khác
- more awakened comparative
- most awakened superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ