← Từ điển

avo

C2 noun
us /ˈævəʉ/

avo /ˈɑːvəʊ/ nghĩa là xu (đơn vị tiền tệ Ma Cao, bằng 1/100 pataca)

Các nghĩa

  1. xu (đơn vị tiền tệ Ma Cao, bằng 1/100 pataca)

    A subdivision of currency, equal to one hundredth of a Macanese pataca.

Dạng khác