← Từ điển
ave
B2
intj
/ˈɑːveɪ/
Các nghĩa
kính chào
A reverential salutation.
Dễ nhầm với
Abe
/ˈɑːbeɪ/
Trọng âm đặt sai chỗ
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi