← Từ điển
auslander
C2
noun
auslander
nghĩa là
người nước ngoài
Các nghĩa
người nước ngoài
A foreigner.
south-africa
Dạng khác
auslanders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi