← Từ điển
Aungst
C2
name
Aungst
nghĩa là
họ Aungst
Các nghĩa
họ Aungst
A surname.
Dạng khác
Aungsts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi